Czech Third League15:15 ngày 26/04/2026

Slovacko II
1 - 0

Hranice KUNZ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovacko IIChỉ sốHranice KUNZ
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovacko II
5352224171471030278
Đội hình xuất phát

J.Mulder#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Alabi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Koscelník#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
filip hruska#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adrian fiala#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson olayiwola#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novotny#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

David okoromi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Fryšták#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ceesay#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Horák#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Horák#31

R.Horák#21
R.Horák#23
R.Horák#15
R.Horák#20
R.Horák#25
R.Horák#99
Hranice KUNZ
2415147910111661723
Đội hình xuất phát

M.Vanak#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan cagas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petr cervenka#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elvist ciku#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hanzelka#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Jasensky#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kiska#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kolacek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radim kundrat#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
martin skoda#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.vymetalik#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.vymetalik#20
m.vymetalik#19

m.vymetalik#22
m.vymetalik#1
m.vymetalik#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hranice KUNZ1 - 3
Slovacko II
Slovacko II2 - 0
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ2 - 1
Slovacko II
Slovacko II1 - 2
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ2 - 2
Slovacko IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovacko II
MFK Karvina B1 - 1
Slovacko II
Slovacko II2 - 1
Hlucin
Zlin B0 - 4
Slovacko II
Slovacko II2 - 1
TJ Start Brno
TJ Unie Hlubina0 - 1
Slovacko II
Slovacko II0 - 3
Sigma Olomouc B
Slovacko II0 - 2
Hodonin Sardice
Slovacko II1 - 3
Unicov
Slovacko II0 - 0
FC Strani
Unicov3 - 1
Slovacko IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hranice KUNZ
Hranice KUNZ1 - 3
Hodonin Sardice
FK Třinec3 - 0
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ2 - 2
Blansko
Vitkovice1 - 0
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ0 - 2
Frydek-Mistek
Unicov2 - 1
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ1 - 2
Polanka
Hranice KUNZ3 - 2
Kozlovice
Hranice KUNZ0 - 5
FC Vratimov
Hranice KUNZ5 - 1
Valasske MeziriciĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovacko II
#11#21#30#42#54#60#70
Hranice KUNZ
#10#20#30#42#51#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Brno B
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin