Netherlands Eredivisie02:00 ngày 28/02/2026

SC Telstar
3 - 0

NAC Breda
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC TelstarChỉ sốNAC Breda
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Telstar
Sơ đồ 3-4-311446323172371939
Đội hình xuất phát

R.K.Jr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Neville Ogidi Nwankwo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Offerhaus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Bakker#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

G.Alders#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Hatenboer#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Nils·Rossen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hardeveld#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.vanDuijn#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Thórisson#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.R.VanDeKamp#39 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.R.VanDeKamp#13

J.R.VanDeKamp#9

J.R.VanDeKamp#20

J.R.VanDeKamp#8

J.R.VanDeKamp#11

J.R.VanDeKamp#16

J.R.VanDeKamp#29

J.R.VanDeKamp#21

J.R.VanDeKamp#7

J.R.VanDeKamp#27
J.R.VanDeKamp#15
NAC Breda
Sơ đồ 3-5-29916158710901442419
Đội hình xuất phát

D.Bielica#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Balard#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Mahmutovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Leemans#8 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Brym#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Mohamed·Nassoh#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Holtby#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Sowah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Kemper#4 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

A.Ayew#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Salama#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Salama#11

A.Salama#21

A.Salama#55

A.Salama#22

A.Salama#1

A.Salama#31

A.Salama#2

A.Salama#20

A.Salama#26

A.Salama#32

A.Salama#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NAC Breda0 - 1
SC Telstar
SC Telstar1 - 1
NAC Breda
NAC Breda3 - 1
SC Telstar
SC Telstar2 - 1
NAC Breda
NAC Breda1 - 1
SC Telstar
SC Telstar1 - 4
NAC Breda
NAC Breda2 - 2
SC Telstar
SC Telstar1 - 2
NAC Breda
NAC Breda1 - 0
SC Telstar
SC Telstar1 - 1
NAC BredaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Telstar
Feyenoord2 - 1
SC Telstar
SC Telstar1 - 1
FC Twente Enschede
Go Ahead Eagles1 - 1
SC Telstar
SC Telstar2 - 1
Go Ahead Eagles
PEC Zwolle4 - 1
SC Telstar
SC Telstar0 - 1
AZ Alkmaar
Excelsior SBV2 - 2
SC Telstar
SC Telstar
SC Telstar2 - 3
AFC Ajax
NAC Breda0 - 1
SC TelstarĐối chiếu
Phong độ gần đây của NAC Breda
NAC Breda1 - 0
Volendam
Heracles Almelo0 - 1
NAC Breda
NAC Breda0 - 2
Excelsior SBV
NAC Breda2 - 2
FC Twente Enschede
PSV Eindhoven2 - 2
NAC Breda
NAC Breda3 - 4
NEC Nijmegen
Groningen0 - 0
NAC Breda
NAC Breda0 - 1
SC Telstar
NAC Breda1 - 1
FC Utrecht
Sparta Rotterdam1 - 0
NAC BredaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Telstar
#13#21#30#41#510#60#70
NAC Breda
#10#20#30#44#54#60#70
SC Heerenveen
Fortuna Sittard