Brazilian Sao Paulo Cup01:00 ngày 20/10/2021

Rio Claro
0 - 2

XV de Piracicaba
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | |
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | |
| 4 | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 3 | 5 | 0 | 14 | |
| 2 | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | |
| 3 | 8 | 2 | 5 | 1 | 11 | |
| 4 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | |
| 5 | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rio Claro
#10#20#30#43#54#60#70
XV de Piracicaba
#12#20#30#41#52#60#70
Botafogo B SP
CA Votuporanguense SP
Comercial-SP
Velo Clube
Noroeste
Sao Bento
Sao Bernardo
EC Sao Bernardo/SP
Primavera
Santos B
Portuguesa Desportos
Sao Caetano
Atibaia
Juventus SP
Taubate