United Arab Emirates Division 1 Group A
Masfout
2 - 1

Al Arabi(UAE)
Thống kê
Thống kê trận đấu
MasfoutChỉ sốAl Arabi(UAE)
5Chỉ số 224
43Chỉ số 2449
82Chỉ số 2392
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 81
5Chỉ số 22
3Chỉ số 32
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Hatta | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Dibba Al-Hisn | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | Al Arabi(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 6 | Al Orooba(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 7 | Emirates Club | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 8 | Al Thaid | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 9 | City Club | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 10 | Al-Hamriyah | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | Gulf United FC | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 12 | Al-Jazira Al-Hamra | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 13 | Majd FC | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 14 | Al-Ittifaq Dubai | 14 | 3 | 0 | 11 | 9 |
| 15 | Masfout | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Arabi(UAE)5 - 2
Masfout
Masfout2 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)2 - 2
Masfout
Al Arabi(UAE)1 - 2
Masfout
Masfout0 - 3
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)1 - 1
Masfout
Masfout1 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)1 - 0
Masfout
Masfout2 - 3
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)4 - 3
MasfoutĐối chiếu
Phong độ gần đây của Masfout
Gulf United FC4 - 2
Masfout
Masfout0 - 2
Dubai United
Emirates Club4 - 0
Masfout
Masfout0 - 4
Dibba Al-Hisn
Hatta3 - 0
Masfout
Masfout2 - 2
Ahli Al-Fujirah
Al-Jazira Al-Hamra2 - 2
Masfout
Masfout1 - 1
Majd FC
City Club0 - 1
Masfout
Masfout1 - 2
Al ThaidĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)2 - 1
Gulf United FC
Dubai United2 - 0
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)1 - 0
Emirates Club
Dibba Al-Hisn1 - 0
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)2 - 1
Hatta
Ahli Al-Fujirah0 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)2 - 1
Al-Jazira Al-Hamra
Majd FC1 - 4
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)1 - 2
City Club
Al Thaid2 - 1
Al Arabi(UAE)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Masfout
#12#20#30#43#55#60#70
Al Arabi(UAE)
#11#20#30#42#52#60#70
Al Orooba(UAE)
Al-Hamriyah
Al-Ittifaq Dubai