Spanish Segunda Division02:00 ngày 18/05/2025

Malaga
2 - 1

Sporting Gijon
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalagaChỉ sốSporting Gijon
53Chỉ số 2547
11Chỉ số 226
41Chỉ số 2444
3Chỉ số 31
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
108Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Malaga
Sơ đồ 4-4-211652014262919241027
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Murillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Pastor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Monte#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Garcia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Cordero#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Merino#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Luismi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Lobete#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Larrubia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Chupe#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Chupe#11

Chupe#9

Chupe#22

Chupe#13

Chupe#12

Chupe#3
Chupe#37

Chupe#23

Chupe#17

Chupe#8

Chupe#36

Chupe#2
Sporting Gijon
Sơ đồ 4-2-3-112154514107182119
Đội hình xuất phát

R.Yáñez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Rosas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Maraš#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Pier#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.García#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Olaetxea#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Mendez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

G.Campos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Gelabert#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Serrano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Otero#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Otero#22

J.Otero#11

J.Otero#23

J.Otero#12

J.Otero#6
J.Otero#26

J.Otero#9

J.Otero#13

J.Otero#3
J.Otero#38

J.Otero#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Gijon
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malaga
#12#20#30#43#59#60#70
Sporting Gijon
#11#20#30#41#53#60#70
Levante
Mirandes
Elche CF
Real Oviedo
Racing Santander
Almeria
Granada CF
SD Huesca
Eibar
Cordoba
Albacete Balompié SAD
Burgos CF
RC Deportivo
Cadiz CF
Castellon
Real Zaragoza
Eldense
Tenerife
Racing de Ferrol
FC Cartagena