German 3.Liga01:00 ngày 05/03/2026

Havelse
1 - 3

Hansa Rostock
Thống kê
Thống kê trận đấu
HavelseChỉ sốHansa Rostock
Lineup
Đội hình trận đấu
Havelse
Sơ đồ 3-4-2-1292464221087234333
Đội hình xuất phát

N.Quindt#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Noah·Plume#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Belkahia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Kolgeci#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Sommer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Düker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Berger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Aytun#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Müller#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Polster#43 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Rexhepi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rexhepi#40

A.Rexhepi#15

A.Rexhepi#14

A.Rexhepi#11

A.Rexhepi#5

A.Rexhepi#31

A.Rexhepi#9

A.Rexhepi#28

A.Rexhepi#20
Hansa Rostock
Sơ đồ 4-2-3-1119171633561421811
Đội hình xuất phát

B.Uphoff#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mejdr#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Carstens#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Wallner#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Bergh#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Schuster#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Dirkner#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Lebeau#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Hummel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Harenbrock#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Holten#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Holten#42

E.Holten#4

E.Holten#15

E.Holten#30

E.Holten#27

E.Holten#35

E.Holten#13

E.Holten#7

E.Holten#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Havelse
MSV Duisburg1 - 1
Havelse
FC Ingolstadt3 - 2
Havelse
Havelse0 - 5
TSV 1860 München
VfL Osnabrück2 - 0
Havelse
Havelse3 - 1
Erzgebirge Aue
Rot-Weiss Essen4 - 1
Havelse
Havelse4 - 0
TSG Hoffenheim II
Havelse1 - 1
Alemannia Aachen
Schweinfurt 05 FC2 - 3
Havelse
Havelse2 - 2
SC VerlĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hansa Rostock
Hansa Rostock3 - 2
Rot-Weiss Essen
TSV 1860 München1 - 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 2
VfL Osnabrück
TSG Hoffenheim II2 - 2
Hansa Rostock
Hansa Rostock0 - 3
FC Ingolstadt
Waldhof Mannheim0 - 4
Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 1
Erzgebirge Aue
Hansa Rostock3 - 1
BFC Preussen
Arminia Bielefeld1 - 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock1 - 1
1. FC SaarbrückenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Havelse
#11#21#30#43#57#60#70
Hansa Rostock
#13#22#30#42#55#60#70
Energie Cottbus
VfB Stuttgart II
FC Viktoria Köln
SV Wehen Wiesbaden
Jahn Regensburg
SSV Ulm 1846