Serbian Mozzart Bet Prva Liga19:00 ngày 15/11/2025

FAP
0 - 3

Dinamo Jug
Thống kê
Thống kê trận đấu
FAPChỉ sốDinamo Jug
94Chỉ số 2383
84Chỉ số 2478
11Chỉ số 25
53Chỉ số 2547
6Chỉ số 33
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2112
0Chỉ số 40
10Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
FAP
218819224476158417
Đội hình xuất phát
Vukašin Vraneš#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bojović#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka lazarevic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Matsui#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Milošević#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
obucina#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zarko bogdanovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mateja vukomanovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veljko plazinic#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mirsad miraljemovic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Todorović#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Todorović#9

O.Todorović#55

O.Todorović#20
O.Todorović#14
O.Todorović#13

O.Todorović#33

O.Todorović#10
O.Todorović#12

O.Todorović#29

O.Todorović#11

O.Todorović#16
Dinamo Jug
122641925316582317
Đội hình xuất phát
nikola tasic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mirosavljev#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Nesic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
predrag popadic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veljko prazic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Selenic#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Spremo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Stamenkovic#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
luka stojanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Trajcevski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko vranjes#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

marko vranjes#24
marko vranjes#1
marko vranjes#9
marko vranjes#30

marko vranjes#2
marko vranjes#21
marko vranjes#10
marko vranjes#20
marko vranjes#13
marko vranjes#6

marko vranjes#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FAP
5 - 1
Match #4350599 · Home #52472 · Away #86265 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]1 - 2
Match #4350582 · Home #86265 · Away #12353 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]0 - 1
Match #4350569 · Home #86265 · Away #12671 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]1 - 1
Match #4350553 · Home #53786 · Away #86265 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]2 - 0
Match #4350542 · Home #86265 · Away #45139 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0]0 - 0
Match #4350531 · Home #52473 · Away #86265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]2 - 0
Match #4350516 · Home #86265 · Away #27383 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0]2 - 1
Match #4350509 · Home #76509 · Away #86265 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]2 - 0
Match #4350492 · Home #86265 · Away #42263 · Status #8 · H [2, 2, 1, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]2 - 0
Match #4389248 · Home #89332 · Away #86265 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Jug
1 - 1
Match #4389265 · Home #89333 · Away #27166 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 7, 5, 0, 0]2 - 2
Match #4389263 · Home #89333 · Away #52472 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]1 - 0
Match #4389261 · Home #89333 · Away #12353 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]1 - 1
Match #4389260 · Home #12671 · Away #89333 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]1 - 0
Match #4389257 · Home #89333 · Away #53786 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]1 - 1
Match #4389255 · Home #45139 · Away #89333 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]1 - 1
Match #4389253 · Home #89333 · Away #52473 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]2 - 2
Match #4389251 · Home #27383 · Away #89333 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 14, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 0, 0, 0]0 - 1
Match #4389249 · Home #89333 · Away #76509 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 8, 5, 0, 0]1 - 2
Match #4389247 · Home #42263 · Away #89333 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 7, 4, 0, 0]Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FAP
#10#20#30#46#511#60#70
Dinamo Jug
#13#21#30#43#55#60#70
Zemun
Macva Sabac
FK Vozdovac Beograd
Semendrija 1924
Jedinstvo UB
FK Loznica
Tekstilac
FK Graficar Beograd
FK Vrsac
FK Trajal Krusevac
Kabel Novi Sad
FK Dubocica
FK Usce Novi Beograd
Borac Cacak