English Football League One21:00 ngày 26/04/2025

Crawley Town
3 - 0

Northampton Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crawley TownChỉ sốNorthampton Town
63Chỉ số 2537
38Chỉ số 2423
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2368
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
12Chỉ số 222
3Chỉ số 23
4Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Crawley Town
Sơ đồ 3-5-2323035111210619148
Đội hình xuất phát

T.Steward#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Radcliffe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Conroy#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Barker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Roles#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Camara#12 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Fraser#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Anderson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Kelly#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Hepburn-Murphy#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Holohan#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Holohan#17

G.Holohan#26

G.Holohan#45
G.Holohan#25

G.Holohan#18

G.Holohan#29
Northampton Town
Sơ đồ 3-4-31222122881610181519
Đội hình xuất phát

L.Burge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.J.Odimayo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Magloire#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Guinness-Walker#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Eyoma#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ben perry#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Taylor#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pinnock#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

C.McGeehan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Costelloe#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Roberts#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Roberts#11

T.Roberts#33

T.Roberts#35

T.Roberts#24

T.Roberts#23

T.Roberts#21

T.Roberts#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Crawley Town
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Northampton Town
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crawley Town
#13#21#30#41#53#60#70
Northampton Town
#10#20#30#40#53#60#70
Birmingham City
Wrexham
Stockport County
Charlton Athletic
Wycombe Wanderers
Leyton Orient
Reading
Bolton Wanderers
Blackpool
Huddersfield Town
Barnsley
Lincoln City
Rotherham United
Stevenage Borough
Exeter City
Wigan Athletic
Mansfield Town
Peterborough United
Burton
Bristol Rovers
Cambridge United
Shrewsbury Town